越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sinh động” (1)
sinh động
英语
形lively
相关词“sinh động” (0)
未找到相关词。
短语“sinh động” (1)
Lớp học này có số học sinh đông nhất.
This class has the most students.
